290 cities with cost of living, quality of life and climate. Search by name or sort by size.
| City | Country | Population | Cost | Quality |
|---|---|---|---|---|
| Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 14M | 81 | 70 |
| Hanoi Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 8.1M | 83 | 70 |
| Haiphong Hai Phong | 🇻🇳 Vietnam | 2.6M | 74 | 70 |
| Cần Thơ Can Tho City | 🇻🇳 Vietnam | 1.5M | 72 | 70 |
| Huế Thừa Thiên Huế Province | 🇻🇳 Vietnam | 1.4M | 71 | 70 |
| Da Nang Da Nang City | 🇻🇳 Vietnam | 1.3M | 71 | 70 |
| Biên Hòa Dong Nai | 🇻🇳 Vietnam | 1.3M | 71 | 70 |
| Thanh Hóa Thanh Hóa Province | 🇻🇳 Vietnam | 850k | 69 | 70 |
| Vinh Nghệ An Province | 🇻🇳 Vietnam | 790k | 69 | 70 |
| Thuận An Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 589k | 68 | 70 |
| Nha Trang Khanh Hoa | 🇻🇳 Vietnam | 579k | 68 | 70 |
| Chợ Lớn Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 561k | 68 | 70 |
| Bình Thạnh Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 552k | 68 | 70 |
| Thủ Đức Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 525k | 68 | 70 |
| Qui Nhon Gia Lai | 🇻🇳 Vietnam | 519k | 67 | 70 |
| Vũng Tàu Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 465k | 67 | 70 |
| Dĩ An Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 463k | 67 | 70 |
| Rạch Giá An Giang | 🇻🇳 Vietnam | 460k | 67 | 70 |
| Bắc Giang Bac Ninh | 🇻🇳 Vietnam | 450k | 67 | 70 |
| Nam Định Ninh Binh | 🇻🇳 Vietnam | 448k | 67 | 70 |
| Buôn Ma Thuột Dak Lak | 🇻🇳 Vietnam | 434k | 67 | 70 |
| Thái Nguyên Thai Nguyen | 🇻🇳 Vietnam | 420k | 67 | 70 |
| Việt Trì Phu Tho | 🇻🇳 Vietnam | 415k | 67 | 70 |
| Quận Mười Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 399k | 66 | 70 |
| Thủ Dầu Một Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 373k | 66 | 70 |
| Đống Đa Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 372k | 66 | 70 |
| Bến Cát Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 365k | 66 | 70 |
| Long Bien Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 348k | 66 | 70 |
| Bắc Từ Liêm Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 341k | 66 | 70 |
| Quận Mười Một Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 333k | 66 | 70 |
| Gia Lâm Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 309k | 65 | 70 |
| An Nhơn Gia Lai | 🇻🇳 Vietnam | 308k | 65 | 70 |
| Hai Bà Trưng Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 304k | 65 | 70 |
| Nghi Sơn Thanh Hóa Province | 🇻🇳 Vietnam | 302k | 65 | 70 |
| Phu Quoc An Giang | 🇻🇳 Vietnam | 294k | 65 | 70 |
| Thanh Xuân Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 293k | 65 | 70 |
| Cầu Giấy Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 293k | 65 | 70 |
| Bắc Ninh Bac Ninh | 🇻🇳 Vietnam | 288k | 65 | 70 |
| Phú Mỹ Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 287k | 65 | 70 |
| Long Xuyên An Giang | 🇻🇳 Vietnam | 286k | 65 | 70 |
| Ba Vì Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 283k | 65 | 70 |
| Quảng Ngãi Quang Ngai | 🇻🇳 Vietnam | 278k | 65 | 70 |
| Quận Sáu Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 271k | 65 | 70 |
| Mỹ Tho Dong Thap | 🇻🇳 Vietnam | 271k | 65 | 70 |
| Hạ Long Quảng Ninh | 🇻🇳 Vietnam | 270k | 65 | 70 |
| Hà Tĩnh Hà Tĩnh Province | 🇻🇳 Vietnam | 266k | 65 | 70 |
| Ðà Lạt Lam Dong | 🇻🇳 Vietnam | 258k | 65 | 70 |
| Xuân Lộc Dong Nai | 🇻🇳 Vietnam | 253k | 65 | 70 |
| Thị Trấn Đông Triều Quảng Ninh | 🇻🇳 Vietnam | 249k | 64 | 70 |
| Hải Dương Hai Phong | 🇻🇳 Vietnam | 241k | 64 | 70 |
| Thành Phố Bà Rịa Ho Chi Minh City (HCMC) | 🇻🇳 Vietnam | 235k | 64 | 70 |
| Phổ Yên Thai Nguyen | 🇻🇳 Vietnam | 231k | 64 | 70 |
| Sơn Tây Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 231k | 64 | 70 |
| Ninh Hòa Khanh Hoa | 🇻🇳 Vietnam | 231k | 64 | 70 |
| Phan Thiết Lam Dong | 🇻🇳 Vietnam | 229k | 64 | 70 |
| Điện Bàn Da Nang City | 🇻🇳 Vietnam | 227k | 64 | 70 |
| Cà Mau Ca Mau | 🇻🇳 Vietnam | 226k | 64 | 70 |
| Ba Dinh Hanoi | 🇻🇳 Vietnam | 222k | 64 | 70 |
| Sóc Trăng Can Tho City | 🇻🇳 Vietnam | 221k | 64 | 70 |
| Chí Linh Hai Phong | 🇻🇳 Vietnam | 220k | 64 | 70 |