cost
Cost of Living Index
Thủ Đức
83
city
Da Nang
72.3
city
Comparison
Side-by-side data for relocation, travel, hiring, and investment decisions. Values are shown with source-backed metric definitions so trade-offs are easy to compare.
Bars show source values for selected metrics.
Winner
Da Nang wins on 14 of 26 metrics compared to Thủ Đức.
cost
Thủ Đức
83
city
Da Nang
72.3
city
safety
Thủ Đức
84.5
city
Da Nang
88.2
city
housing
Thủ Đức
$2,932
city
Da Nang
$2,612
city
jobs
Thủ Đức
$3,982/mo
city
Da Nang
$3,082/mo
city
health
Thủ Đức
81.9
city
Da Nang
69.8
city
environment
Thủ Đức
28.8 ug/m3
city
Da Nang
35.6 ug/m3
city
infrastructure
Thủ Đức
153 Mbps
city
Da Nang
122 Mbps
city
demographics
Thủ Đức
0.8%
city
Da Nang
-0.2%
city
economy
Thủ Đức
$4,201/mo
city
Da Nang
$2,499/mo
city
economy
Thủ Đức
8.9%
city
Da Nang
6.4%
city
education
Thủ Đức
57.7
city
Da Nang
53.4
city
environment
Thủ Đức
48.6
city
Da Nang
48
city
environment
Thủ Đức
21.9 ug/m3
city
Da Nang
9.1 ug/m3
city
health
Thủ Đức
23.5%
city
Da Nang
13.6%
city
health
Thủ Đức
70.5 years
city
Da Nang
78.0 years
city
housing
Thủ Đức
13.1x
city
Da Nang
10.5x
city
housing
Thủ Đức
$15,654/sqm
city
Da Nang
$11,821/sqm
city
housing
Thủ Đức
$3,126/mo
city
Da Nang
$2,248/mo
city
jobs
Thủ Đức
5.7%
city
Da Nang
1.8%
city
quality
Thủ Đức
4.1
city
Da Nang
4
city
religion
Thủ Đức
4.1%
city
Da Nang
47.9%
city
religion
Thủ Đức
50.4%
city
Da Nang
77.5%
city
religion
Thủ Đức
43.0%
city
Da Nang
57.7%
city
safety
Thủ Đức
42.9 per 100k
city
Da Nang
69.3 per 100k
city
safety
Thủ Đức
19.1 per 100k
city
Da Nang
25.0 per 100k
city
transport
Thủ Đức
57.1
city
Da Nang
51.9
city